Vỏ đồng hồ là gì? Giải đáp chi tiết từ A – Z về case đồng hồ

Vỏ đồng hồ là gì? Giải đáp chi tiết từ A - Z về case đồng hồ

Nhiều người có xu hướng đồng hồ chỉ vì mặt đẹp, dây xinh mà quên mất một chi tiết khác quyết định đến độ bền, cảm giác đeo lẫn phong cách tổng thể: vỏ đồng hồ. Vậy nó là gì, và vì sao chỉ một khác biệt nhỏ cũng có thể khiến hai chiếc đồng hồ “nhìn giống nhau” lại đem đến trải nghiệm hoàn toàn khác?

MỤC LỤC

› Vỏ đồng hồ là gì? Chức năng, tầm quan trọng

› Giải mã cấu trúc: 9 thành phần chính cấu tạo nên vỏ đồng hồ đeo tay

› 5 thông số quan trọng cần biết về vỏ đồng hồ

1. Kích thước vỏ đồng hồ (Case size)

2. Mặt sau vỏ (Case back)

3. Số seri của vỏ (Case number)

4. Độ dày vỏ (Case thickness)

5. Đường kính vỏ (Case diameter)

› Chất liệu thường dùng trong chế tác vỏ đồng hồ

1. Thép không gỉ 316L

2. Thép không gỉ 904L

3. Titanium

4. Ceramic

5. Carbon

6. Vàng

7. Bạch kim

8. Tungsten (Volfram)

› Các kiểu dáng vỏ đồng hồ phổ biến hiện nay

1. Tròn

2. Hình chữ nhật/Tank

3. Vuông

4. Oval

5. Cushion

6. Carre/East-West

7. Tonneau

8. Bất đối xứng

9. Hình bát giác

10. Hình dạng mang tính thử nghiệm cao (Avant-Garde)

› Góc chuyên gia: Giải đáp mọi thắc mắc về vỏ đồng hồ

1. Cách chọn vỏ đồng hồ phù hợp?

2. Vỏ đồng hồ có bị xuống màu theo thời gian không?

3. Làm thế nào để bảo quản vỏ đồng hồ?

4. Vỏ đồng hồ có ảnh hưởng đến khả năng chống nước không?

5. Người có làn da nhạy cảm nên chọn vỏ đồng hồ chất liệu gì?

Vỏ đồng hồ là gì? Chức năng, tầm quan trọng

Vỏ đồng hồ (case) là thuật ngữ dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ bên ngoài giúp bảo vệ bộ máy, mặt số, kim đồng hồ khỏi bụi bẩn, nước, va đập hay tác động khác.

Tùy vào từng ngữ cảnh, chúng có thể chỉ toàn bộ phần vỏ (bao gồm khung vỏ, viền, nắp đáy, kính,…) hoặc chỉ riêng phần khung vỏ.

Vỏ đồng hồ là gì

Có nhiều kích thước, chất liệu vỏ khác nhau, phù hợp với từng đối tượng cũng như mục đích sử dụng. Do đó, chúng còn có chức năng tạo nên hình dáng, phong cách thẩm mỹ lẫn giá trị cho chiếc đồng hồ.

Giải mã cấu trúc: 9 thành phần chính cấu tạo nên vỏ đồng hồ đeo tay

Khi nhìn vào một chiếc đồng hồ, đa số chúng ta chỉ chú ý đến mặt số hay dây đeo. Thế nhưng, phần vỏ đóng vai trò như một “bộ khung xương sống”, bảo vệ bộ máy cũng như quyết định độ bền, khả năng chống nước lẫn cảm giác đeo trên tay.

Thông thường, một bộ vỏ hoàn chỉnh thường cấu tạo thành từ 9 thành phần sau:

Cấu trúc của vỏ đồng hồ

1. Vỏ giữa (Middle Part)

Khung chính bao quanh bộ máy, đồng thời là nơi liên kết trực tiếp với nắp đáy, viền bezel, núm chỉnh, nút bấm. Có thể nói, nếu xem bộ vỏ như một ngôi nhà thì vỏ giữa sẽ trở thành móng nhà. Chất liệu, độ dày, độ hoàn thiện của phần này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chắc chắn cũng như tuổi thọ của đồng hồ.

2. Viền bezel (Bezel)

Vòng viền bao quanh mặt kính, có nhiệm vụ cố định kính, bảo vệ phần mặt số bên trong. không chỉ dừng lại ở chức năng, nó còn trở thành điểm nhận diện thiết kế của nhiều dòng đồng hồ.

Chẳng hạn, viền rãnh (fluted bezel) của Rolex Datejust gần như đã trở thành một biểu tượng, dấu ấn nhận diện của thương hiệu. Chỉ cần liếc nhìn nhẹ bạn đã có thể dễ dàng nhận ra.

Viền rãnh của Rolex Datejust

Fluted bezel của đồng hồ Rolex Datejust

Tùy từng mẫu, bezel có thể có loại cố định mang tính thẩm mỹ, hoặc bezel xoay thường thấy trên đồng hồ lặn, hỗ trợ người đeo đo thời gian một cách trực quan.

3. Mặt kính (Crystal)

Bộ phần nằm trên cùng của vỏ đồng hồ, giúp bảo vệ mặt số khỏi bụi bẩn, nước lẫn va chạm hàng ngày. Vì thế, mặt kính gần như trở thành chi tiết tiếp xúc nhiều nhất với môi trường bên ngoài.

Tùy thuộc vào từng phân khúc giá hay mục đích sử dụng, nhà chế tác có thể dùng một số loại sau:

  • Kính Sapphire: Siêu cứng (9/10 trên thang đo Mohs), chống trầy xước gần như tuyệt đối, độ trong suốt cao. Giòn, dễ vỡ vụn khi va đập mạnh, không có độ đàn hồi, khó sửa chữa.
  • Kính khoáng (Mineral Crystal): Chống va đập khá tốt, dễ đánh bóng vết xước nhỏ, hạn chế tình trạng lóa sáng.
  • Kính Acrylic: Nhẹ, chống vỡ cao, dễ gia công. Dễ trầy xước, có thể ố vàng dưới ánh nắng mặt trời.

4. Núm chỉnh (Crown)

Thường nằm ở vị trí 3 giờ (hoặc 9 giờ trên một số thiết kế đặc biệt). Cho phép người dùng chỉnh giờ, chỉnh lịch hoặc lên dây cót đối với đồng hồ cơ.

Với mẫu thể thao hoặc đồng hồ lặn, núm chỉnh thường thiết kế dạng vặn ren (Screw-Down Crown) nhằm tăng khả năng chống nước.

5. Nút bấm (Pusher)

Xuất hiện trên một số sản phẩm có tính năng như chronograph hay báo thức. Chúng hoạt động như những công tắc, cho phép bạn bắt đầu, dừng hoặc đặt lại tính năng.

Với người thường xuyên sử dụng chức năng bấm giờ, vị trí lẫn độ nhạy của nút bấm ảnh hưởng khá nhiều đến trải nghiệm sử dụng của họ.

6. Nút điều chỉnh phụ (Connector)

Thoạt nhìn, có thể bạn sẽ có sự nhầm lẫn giữa nút điều chỉnh phụ với nút bấm bởi chúng có ngoại hình khá giống nhau. Điểm khác biệt nằm ở chỗ cần dụng cụ chuyên dụng mới có thể thao tác.

Connector thường dùng để điều chỉnh lịch, múi giờ hoặc tính năng phụ ít khi sử dụng đến trong hoạt động hàng ngày, từ đó giúp hạn chế chỉnh nhầm chức năng quan trọng.

7. Gioăng chống nước (Gasket)

Những vòng đệm nhỏ bằng cao su hoặc silicon, nằm giữa các mối ghép của vỏ như núm chỉnh, nắp đáy hay mặt kính. Dù có kích thước nhỏ, nó lại đóng vai trò then chốt trong việc ngăn nước, bụi bẩn xâm nhập vào bộ máy.

Sau một thời gian sử dụng, gioăng có thể xảy ra tình trạng lão hóa. Vì vậy bạn nên dành thời gian kiểm tra định kỳ để kịp thời thay thế, tránh ảnh hưởng đến sản phẩm.

8. Vấu nối (Lug)

Phần kết nối giữa vỏ đồng hồ với dây đeo. Chúng thường gia công liền với vỏ giữa, có đã dạng thiết kế: cong, thẳng, dài hay ngắn.

Một điều ít ai để ý nhưng hình dạng vấu nối ảnh hưởng nhiều đến độ ôm tay, cảm giác thoải mái khi đeo cũng như tính thẩm mỹ của tổng thể đồng hồ.

9. Nắp đáy (Case Back)

Nằm ở mặt sau vỏ đồng hồ, đóng vai trò như cánh cửa bảo vệ bộ máy, cũng là nơi kỹ thuật viên tiếp cận khi cần sửa chữa, thay pin hay bảo dưỡng định kỳ.

Tùy vào cấu trúc cũng như sử dụng cho mục đích gì, tôi sẽ chia nắp đáy theo 3 kiểu phổ biến:

  • Vặn ren (Screw-On): Siết chặt vào vỏ giữa bằng ren xoắn, tạo độ kín cao, thường xuất hiện trên mẫu đồng hồ thể thao, đồng hồ lặn.
  • Bắt vít (Screw-Down): Cố định bằng ốc vít nhỏ, giúp tăng độ chắc chắn, dễ kiểm soát độ siết.
  • Ép chặt (Snap-On): Gắn bằng lực ép, cho phép tháo lắp nhanh, phổ biến trên mẫu sử dụng hàng ngày.

Bên cạnh đó, nhiều thương hiệu hiện nay còn sử dụng nắp đáy trong suốt cho phép quan sát trực tiếp bộ máy bên trong. Có thể kể đến như Frederique Constant hay Orient với dòng Sun and Moon,…

Nắp đáy trong suốt của đồng hồ Orient Sun and Moon

Nắp đáy trong suốt của đồng hồ Orient Sun and Moon

5 thông số quan trọng cần biết về vỏ đồng hồ

Nhìn vào thông số kỹ thuật của một chiếc đồng hồ, nhiều người thường bỏ qua vì nghĩ “toàn số với chữ, đọc cũng khó hiểu”.

Nhưng thực tế, khi nắm rõ 5 thông số cơ bản của vỏ, bạn đã có thể hình dung phần nào món phụ kiện khi lên tay mình sẽ ra sao.

1. Kích thước vỏ đồng hồ (Case size)

Case size thông thường dùng để chỉ kích thước đường kính của mặt số, tính luôn vành của đồng hồ (không tính các núm bên cạnh).

Trên thực tế, khi mua đồng hồ, bạn nên cân nhắc case size, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ hài hòa giữa đồng hồ với chu vi cổ tay. Một kích thước phù hợp sẽ giúp đồng hồ vừa vặn, dễ đeo cũng như tạo cảm giác cân đối hơn trên tay.

2. Mặt sau vỏ (Case back)

Bộ phận này có nhiệm vụ bảo vệ bộ máy bên trong, đồng thời cho phép mở đồng hồ để thay pin, sửa chữa hoặc bảo dưỡng định kỳ.

Tùy vào thiết kế của từng hãng, case back có thể dạng kín hoặc trong suốt. Với mẫu nắp lưng trong suốt, người dùng có thể quan sát trực tiếp bộ máy đang vận hành.

3. Số seri của vỏ (Case number)

Một dãy bao gồm nhiều chữ số in hoặc khắc trên nắp lưng của một số hãng đồng hồ. Số seri thường đi kèm với một số mã khác như model number hay mã bộ máy.

Căn cứ vào đó, bạn có thể xác định xem sản phẩm mình đang sử dụng có phải hàng chính hãng hay không bởi mỗi số vỏ máy là duy nhất.

Không có hai chiếc đồng hồ chính hãng nào sử dụng cùng một số seri vỏ, nhờ đó bạn có thể đối chiếu, xác thực nguồn gốc sản phẩm.

4. Độ dày vỏ (Case thickness)

Để xác định độ dày của vỏ đồng hồ, bạn có thể đo từ mặt kính đến mặt sau của vỏ. Thông thường, thông số này phụ thuộc khá nhiều vào bộ máy mà sản phẩm sử dụng.

Đối với đồng hồ Quartz hoặc dòng cơ mảnh mang phong cách tối giản, độ dày vỏ thường không quá lớn, chỉ khoảng dưới 10mm.

Trong khi đó ở dòng thể thao, độ dày lại lớn hơn nhiều. Điều này giúp tạo nên vẻ ngoài cứng cáp, mạnh mẽ, phù hợp với ai đang tìm kiếm một chiếc đồng hồ đem đến sự năng động cho người đeo.

Lưu ý, với một số mẫu có khung kính vòm cong hay khung vỏ đặc biệt, độ dày có thể chỉ tính từ phần khung vỏ mà không bao gồm độ cong của mặt kính.

5. Đường kính vỏ (Case diameter)

Tính từ mép bên trái sang mép bên phải của đồng hồ (không tính núm chỉnh giờ). Thông số này quyết định độ to nhỏ của sản phẩm khi bạn diện trên tay.

Thông số liên quan đến vỏ đồng hồ bạn cần biết

Chất liệu thường dùng trong chế tác vỏ đồng hồ

Nhiều khách hàng khi chọn mua đồng hồ thường chỉ quan tâm việc đeo lên có đẹp không. Điều đó không sai, nhưng lại chưa đủ.

Bởi một sản phẩm chỉ thật sự mang lại giá trị khi nó thoải mái trên cổ tay khi sử dụng hằng ngày, chứ không chỉ đẹp trong tủ kính hay trên ảnh quảng cáo.

Vì vậy, khi tư vấn cho bạn bè, tôi luôn khuyên họ chọn một chiếc có thể đồng hành cùng họ thật lâu. Để làm điều đó, bên cạnh thiết kế, bộ máy hay dây đeo, chất liệu vỏ đồng hồ còn đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác đeo lẫn độ bền theo thời gian.

1. Thép không gỉ 316L

Một trong những chất liệu vỏ đồng hồ đeo tay phổ biến nhất trong ngành công nghiệp chế tác cỗ máy thời gian. Phát minh bởi chuyên gia luyện kim người Anh Harry Brearley, nó nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn nhiều thương hiệu sử dụng cho thiết kế của mình.

Nhờ chứa 16 – 18% Crom, kết hợp với Niken, Carbon, sắt,… giúp chất liệu độ bền cao cùng khả năng chống oxi hóa, gỉ sét vượt trội.

Vỏ đồng hồ làm bắng chất liệu thép không gỉ 316L

Vỏ đồng hồ Saga làm bằng thép không gỉ 316L

Chữ L trong tên gọi 316L viết tắt cho cụm Low Carbon (tức hàm lượng Carbon trong hợp kim thấp hơn so với phiên bản 316 thông thường). Do đó, thép không gỉ 316L hạn chế tình trạng ăn mòn tại các mối hàn, kéo dài tuổi thọ cho sản phẩm.

2. Thép không gỉ 904L

Nhiều người biết đến chúng nhiều hơn thông qua tên gọi Oystersteel – một chất liệu do Rolex chế tạo độc quyền trong chế tác vỏ, dây đeo.

So với 316L, thép 904L sở hữu hàm lượng Crom, Niken, Molypden, Đồng cao hơn đáng kể. Nhờ đó, nó mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như nước mặn hay độ ẩm cao.

Thép không gỉ 904L

Đồng hồ Rolex sử dụng thép không gỉ 904L (Oystersteel)

Tuy nhiên, đi kèm với đó chi phí gia công lớn lẫn quy trình phức tạp, đòi hỏi tay nghề cao khiến 904L ít xuất hiện, chỉ thường thấy ở phân khúc cao cấp.

3. Titanium

Vật liệu được nhiều nhà chế tác ưa chuộng trên mẫu đồng hồ thể thao hay công cụ nhờ trọng lượng nhẹ nhưng độ bền cao. So với thép không gỉ, Titanium nhẹ hơn nhiều, từ đó mang lại cảm giác thoải mái rõ rệt cho người đeo trong thời gian dài.

Ngoài ra, nó còn có khả năng chống ăn mòn tự nhiên, đặc biệt thân thiện với làn da, phù hợp với ai có cơ địa nhạy cảm. Màu sắc của chất liệu thường trầm, hơi xám mờ, tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ cho chiếc đồng hồ.

Đồng hồ vỏ Titanium

Đồng hồ Citizen Zenshin NJ0180-80L sử dụng vỏ Titanium

Đổi lại, bề mặt lại dễ xước cũng như khó đánh bóng cũng như giá thành cao. Do đó, chúng phù hợp với bạn nếu bạn ưu tiên trải nghiệm sử dụng hơn vẻ ngoài bóng bẩy.

4. Ceramic

Ceramic (hay còn gọi gốm công nghệ cao) là chất liệu mang đậm tính hiện đại, nổi bật với khả năng chống trầy xước gần như tuyệt đối.

Bề mặt cứng, mịn, giữ màu cực tốt theo thời gian kể cả khi bạn sử dụng thường xuyên. Ngoài ra, nó không bị oxi hóa, không phai màu lẫn an toàn cho da, do đó bạn hoàn toàn cảm nhận sự dễ chịu khi đeo đồng hồ có vỏ làm từ chất liệu này.

Case đồng hồ Ceramic

Titoni Impetus Ceramtech ZrO2 vỏ Ceramic

Tuy nhiên, đặc tính cứng cũng khiến vật liệu này giòn. Khi va đập mạnh, Ceramic có thể nứt hoặc vỡ thay vì móp méo. Vì vậy, chúng thường xuất hiện trên mẫu thiết kế hướng đến yếu tố thẩm mỹ cao, phong cách sang trọng, hiện đại.

5. Carbon

Phát minh vào năm 1879 bởi nhà bác học người Mỹ Thomas Edison. Với thành phần chủ yếu từ nguyên tố Carbon (90%), vật liệu sở hữu đặc tính siêu nhẹ, độ bền cao, khả năng chống trầy xước tương đối tốt.

Bề mặt Carbon có hoa văn đặc trưng, tạo nên vẻ ngoài khác biệt. Gần như không có hai chiếc đồng hồ nào hoàn toàn giống nhau.

Chất liệu mang đậm tinh thần công nghệ, thường thấy trên mẫu lấy cảm hứng từ đua xe hay hàng không. Nhiều thương hiệu cao cấp như Richard Mille, Audemars Piguet, Hublot, Panerai đã ứng dụng chất liệu này để tạo nên nhiều mẫu thể theo đắt giá, mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ, hiện đại.

Case đồng hồ làm từ Carbon

Vỏ Richard Mille làm từ chất liệu Carbon

Thế nhưng, do chi phí sản xuất cao, yêu cầu kỹ thuật phức tạp, Carbon vẫn xem như chất liệu vỏ đồng hồ tương đối kén người chơi.

Bên cạnh đó, do đặc tính có thể dẫn điện, làm tăng nguy cơ ăn mòn kim loại nên vỏ đồng hồ Carbon thường phủ thêm lớp bảo vệ như nhựa hoặc vật liệu đặc biệt khác.

6. Vàng

Vàng từ lâu đã trở thành biểu tượng của giá trị lẫn sự sang trọng trong chế tác đồng hồ. Nhiều hãng thường sử dụng vàng 18K (75% vàng nguyên chất) để tạo nên độ bền cần thiết cho vỏ trong quá trình sử dụng.

Tùy theo cách pha trộn kim loại, vàng có thể tạo ra nhiều sắc độ khác như như vàng vàng, vàng hồng hay vàng trắng.

Vỏ đồng hồ vàng mạ PVD

Titoni Cosmo Queen 729 G-DB-541 mạ vàng PVD

Chất liệu sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, không bị gỉ sét theo thời gian như nhiều kim loại khác. Mặc dù vậy, điểm hạn chế nằm ở độ mềm, dễ trầy xước nên thường phù hợp với mẫu đồng hồ dress watch hoặc sử dụng trong môi trường ít va chạm.

7. Bạch kim

Bạch kim có khối lượng riêng lớn, tạo cảm giác đầm tay rõ rệt khi đeo. Ngoài ra, chất liệu này có khả năng chống ăn món gần như tuyệt đối, không phai màu theo thời gian.

Chính vì độ hiếm, chi phí gia công đắt đỏ bậc nhất, đồng hồ vỏ bạch kim thường chỉ xuất hiện ở phiên bản giới hạn hoặc một số hãng xa xỉ như Rolex, Patek Philippe, Audemars Piguet,…

Case đồng hồ bạch kim

Case đồng hồ bạch kim của Patek Philippe

8. Tungsten (Volfram)

Tungsten (hay còn gọi Volfram) nổi tiếng với độ cứng cao. Nhờ đó, vỏ đồng hồ làm từ chất liệu này khó trầy xước, có thể giữ bề mặt bóng đẹp trong thời gian dài.

Tuy nhiên, tương tự Ceramic, Tungsten có tính giòn, khó gia công, ít phổ biến trong đồng hồ cao cấp. Chúng thường xuất hiện trên một số mẫu thời trang hoặc thiên về độ bền bề mặt.

Vỏ chất liệu Tungsten

Chất liệu vỏ đồng hồ Tungsten

Kết luận

Từ góc nhìn của một người đã hoạt động trong lĩnh vực đồng hồ một thời gian, không có chất liệu vỏ nào “tốt nhất cho tất cả”.

Xét trên mặt bằng chung, thép không gỉ, Titanium phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày. Trong khi Carbon, vàng hay bạch kim lại thiên về giá trị thẩm mỹ hay sưu tầm.

Do đó, việc lựa chọn chất liệu vỏ vì thế không có khái niệm đúng sai, mà phụ thuộc vào mục đích đeo cũng như thói quen sử dụng của mỗi người.

Các kiểu dáng vỏ đồng hồ phổ biến hiện nay

Khi tư vấn đồng hồ cho người mới, tôi nhận ra một điểm chung khá thú vị giữa họ. Nhiều người thường bị thu hút bởi mặt số hay thương hiệu, nhưng ít ai chú ý đến kiểu dáng vỏ.

Chỉ cần thay đổi hình dáng case đồng hồ, cảm giác đeo cũng như tinh thần mà sản phẩm mang lại cũng đã khác hoàn toàn.

1. Tròn

Kiểu dáng kinh điển, phổ biến nhất, chiếm phần lớn thị trường đồng hồ hiện nay. Thiết kế tròn mang lại cảm giác cân đối, dễ đọc thời gian, đặc biệt dễ đeo với nhiều kích thước cổ tay.

Vỏ đồng hồ dáng tròn

Đồng hồ Saga 53585-SVMESV-2S có dáng vỏ tròn

Chính sự hài hòa này giúp case tròn phù hợp với đa dạng phong cách, từ cổ điển, thanh lịch cho đến thể thao, hiện đại. Bạn sẽ không khó để bắt gặp một số biểu tượng của ngành đồng hồ như Omega, Rolex đều gắn liền với mẫu vỏ tròn này.

2. Hình chữ nhật/Tank

Xuất hiện từ đầu thế kỷ 20, loại vỏ gắn liền với phong trào nghệ thuật Art Deco, lấy cảm hứng từ hình dáng xe tăng trong Thế chiến thứ I.

Cartier là thương hiệu tiên phong với dòng Tank ra mắt năm 1917, sau đó nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự thanh lịch cùng chuẩn mực thẩm mỹ. Giới quý tộc, hoàng gia thường ưa chuộng đồng hồ dáng Tank nhờ thiết kế giúp cổ tay trông thon gọn, trang nhã hơn.

Đồng hồ Saga vỏ hình chữ nhật

Đồng hồ Saga 71836-SVSVSV-2 vỏ đồng hồ hình chữ nhật

Với người lần đầu thử, cảm giác ban đầu có thể hơi lạ tay, Tuy nhiên, khi đã quen, đây lại trở thành kiểu dáng mang đến trải nghiệm đeo vô cùng khác biệt.

3. Vuông

Lựa chọn dành cho bất cứ ai muốn phá vỡ sự an toàn của dáng tròn truyền thống mà vẫn giữ được tính cân đối. Các cạnh vuông vức tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ, dứt khoát.

Tuy nhiên, do góc cạnh rõ ràng, vỏ vuông thường kén cổ tay hơn, đặc biệt với người có cổ tay nhỏ. Ngoài ra, đây có thể không phải lựa chọn tối ưu nếu bạn đang tìm kiếm một thiết kế dễ kết hợp với nhiều phong cách khác nhau.

Đồng hồ Saga vỏ hình vuông

Saga 80737-RGMRRG-2L sở hữu dáng vuông

4. Oval

Một kiểu dáng hiếm gặp, mang ý nghĩa lịch sử đặc biệt. Thiết kế này xuất hiện trên chiếc đồng hồ đeo tay đầu tiên trên thế giới – Breguet No. 2639 chế tác riêng cho Nữ hoàng Naples Caroline Murat vào năm 1810.

Giám đốc của Somlo Antiques, Daniel Somlo đã từng chia sẻ rằng đồng hồ vỏ oval giúp cổ tay trông thon dài hơn, tạo nên cảm giác thanh thoát, nhẹ nhàng khi đeo.

Saga Mirror sở hữu dáng vỏ Oval

Bộ sưu tập đồng hồ đeo tay Saga Mirror sở hữu dáng vỏ đồng hồ Oval

5. Cushion

Case Cushion (hay còn gọi vỏ dáng gối) kết hợp hài hòa giữa hình vuông với hình tròn với các góc bo cong mềm mại.

Kiểu dáng này từng vô cùng phổ biến trong giai đoạn 1960 – 1970. Hiện chúng đang quay trở lại mạnh mẽ trong thiết kế mang đậm hơi thở retro.

Nhờ đường cong uyển chuyển, cushion ôm tay tốt hơn vỏ vuông mà vẫn giữa được nét cá tính, cổ điển riêng biệt.

Dáng đồng hồ Cushion

Đồng hồ nữ Saga 71993-SVMWSV-2 mang dáng vỏ Cushion

6. Carre/East-West

Biến thể độc đáo của dáng chữ nhật, trong đó mặt số xoay ngang theo chiều cổ tay thay vì đặt dọc một cách truyền thống.

Thiết kế này tạo nên điểm nhấn thị giác mạnh, thường xuất hiện trên mẫu đồng hồ thời trang hoặc bộ sưu tập giới hạn. Lựa chọn dành cho ai thích sự khác biệt, không ngại thể hiện cá tính của bản thân.

Đồng hồ dáng East-West

7. Tonneau

Tonneau, trong tiếng Pháp có nghĩa “thùng”, một kiểu vỏ đồng hồ mang hình dáng giống thùng rượu với hai cạnh trên dưới thẳng, hai cạnh bên cong mở rộng ở phần giữa.

Chúng thường xuất hiện trên mẫu đồng hồ cao cấp hay cơ phức tạp, Nhờ hình dáng cong theo cổ tay, vỏ Tonneau mang lại cảm giác khá thoải mái, đồng thời toát lên vẻ sang trọng đầy nghệ thuật.

Vỏ đồng hồ dáng Tonneau

8. Bất đối xứng

Vỏ bất đối xứng phá vỡ hoàn toàn tính cân đối truyền thống, với thiết kế lệch hoặc chi tiết không đồng đều. Xu hướng này bắt đầu từ mẫu Cartier Asymétrique vào năm 1936, sau đó nhiều thương hiệu bắt đầu kế thừa.

Phần lớn người chọn đồng hồ vỏ bất đối xứng không tìm kiếm sự tiện dụng, điều họ tìm kiếm là một thiết kế có cá tính lẫn câu chuyện riêng.

Đồng hồ Saga Triangle mang dáng tam giác bất đối xứng

Đồng hồ Saga Triangle mang dáng tam giác bất đối xứng

9. Hình bát giác

Case bát giác thực tế đã xuất hiện từ thời kỳ đồng hồ bỏ túi, tuy nhiên phải đến đầu thế kỷ 20, nghệ nhân mới bắt đầu thử nghiệm hình dáng này trên đồ hồ đeo tay.

Audemars Piguet chính là một trong nhiều thương hiệu tiên phong khi giới thiệu vỏ bát giác từ năm 1917, đặt nền móng cho một ngôn ngữ thiết kế hoàn toàn khác biệt so với chuẩn mực trước đó.

Bước ngoặt mang tính lịch sử đến vào năm 1972, khi Audemars Piguet Royal Oak ra đời dưới bàn tay của nhà thiết kế huyền thoại Gérald Genta.

Đồng hồ Audemars Piguet

Vành bezel 8 cạnh cố định bằng vít lộ thiên, kết hợp cùng mặt số Tapisserie đặc trưng đã phá vỡ mọi quy ước về đồng hồ cao cấp thời bấy giờ.

Nhiều thương hiệu lớn như Cartier, Bulgari, Girard-Perregaux cũng lần lượt khai thác hình dáng này. Mỗi hãng đều diễn giải theo một cách riêng: từ thanh lịch, cổ điển cho đến góc cạnh, mạnh mẽ.

10. Hình dạng mang tính thử nghiệm cao (Avant-Garde)

Thuật ngữ Avant-Garde có nguồn gốc từ tiếng Pháp mang nghĩa “đội tiên phong”. Chúng dùng để chỉ trường phái nghệ thuật thử nghiệm, đi trước thời đại, thách thức tư duy thẩm mỹ đương thời.

Mục tiêu của thiết kế này không đơn thuần chỉ làm khác đi, mà đẩy đồng hồ đeo tay vượt ra mọi khuôn khổ quen thuộc. Tại đây, nhà chế tác không còn ràng buộc bởi hình dáng truyền thống, cũng không cần chiều lòng số đông. Thay vào đó, họ đặt ra một câu hỏi: giới hạn của đồng hồ nằm ở đâu?

Case đồng hồ dáng Avant-Garde

Vì thế, loại vỏ này thường sở hữu ngoại hình lạ mắt, đôi khi có thể gây tranh cãi nhưng luôn khiến người khác phải dừng lại quan sát. Chúng không hướng đến thị trường đại chúng mà dành cho người sưu tầm tìm kiếm sự khác biệt.

Góc chuyên gia: Giải đáp mọi thắc mắc về vỏ đồng hồ

Vỏ đồng hồ có thật sự quan trọng như lời người bán nói? Vì sao cùng một chiếc đồng hồ có người lại đeo vô cùng thoải mái, có người lại nhanh chán?

Ở phần này, tôi sẽ giải đáp một số thắc mắc phổ biến về case dựa trên kinh nghiệm của bản thân, giúp bạn hiểu rõ trước khi quyết định mua.

1. Cách chọn vỏ đồng hồ phù hợp?

Để chọn vỏ đồng hồ phù hợp, bạn hãy dựa vào kích thước cổ tay, mục đích sử dụng. Hai yếu tố này sẽ quyết định trực tiếp đến cảm giác đeo, tính thẩm mỹ lẫn độ bền khi sử dụng lâu dài.

  • Theo cổ tay: Với cổ tay nhỏ từ 14-16cm, bạn nên ưu tiên đồng hồ có đường kính từ 36-38mm để tổng thể gọn gàng. Cổ tay trung bình 16-18cm phù hợp với mẫu 39-42mm. Trong khi đó, cổ tay lớn trên 18cm có thể thoải mái lựa chọn đồng hồ 43-46mm, tạo cảm giác mạnh mẽ khi lên tay.
  • Theo mục đích sử dụng: Đeo hằng ngày hoặc đi làm nên chọn vỏ thép không gỉ hoặc titanium vì bền, dễ bảo quản. Với thể thao hay hoạt động ngoài trời, bạn nên ưu tiên vỏ chắc chắn, khả năng chống nước cao.
Chọn vỏ đồng hồ phù hợp với kích thước cổ tay và mục đích sử dụng

2. Vỏ đồng hồ có bị xuống màu theo thời gian không?

Có, vỏ đồng hồ có thể bị xuống màu theo thời gian, tùy vào chất liệu cũng như cách sử dụng.

Vỏ thép không gỉ, Titanium hay Ceramic hầu như giữ màu tốt, trong khi vỏ mạ vàng hoặc Carbon có thể phai nhẹ nếu tiếp xúc thường xuyên với mồ hôi, hóa chất hoặc ma sát nhiều.

3. Làm thế nào để bảo quản vỏ đồng hồ?

Để case đồng hồ luôn như mới, bạn nên lưu ý một vài điểm sau:

  • Lau chùi sau khi đeo: Dùng khăn mềm lau nhẹ vỏ để loại bỏ mồ hôi, dầu da, bụi bẩn tích tụ lâu ngày trên phần vỏ đồng hồ.
  • Tránh tiếp xúc với hóa chất: Không để vỏ tiếp xúc trực tiếp với nước hoa, mỹ phẩm, dung dịch tẩy rửa vì chúng có thể làm ăn mòn bề mặt, gây xỉn màu.
  • Bảo quản ở môi trường khô ráo: Cất đồng hồ ở nơi thoáng mát, tránh ẩm để hạn chế tình trạng ăn mòn, xuống màu.
  • Bảo dưỡng định kỳ: Đưa sản phẩm đi kiểm tra, bảo dưỡng sau mỗi vài năm sử dụng (thường khoảng 3-4 năm hoặc theo khuyến nghị của hãng) nhằm đánh giá độ kín nước, thay thế gioăng khi cần thiết.

4. Vỏ đồng hồ có ảnh hưởng đến khả năng chống nước không?

Có. Vỏ đồng hồ quyết định phần lớn khả năng chống nước của đồng hồ. Độ kín nước phụ thuộc vào cách thiết kế vỏ, nắp đáp, núm chỉnh giờ lẫn các gioăng bên trong. Những mẫu có nắp đáy vặn ren, núm khóa hay vỏ gia công chắc chắn thường chống nước tốt hơn so với đồng hồ thiên về thời trang.

Tuy nhiên, khả năng chống nước có thể giảm theo thời gian. Gioăng cao su sẽ bị lão hóa, mất độ đàn hồi. Đồng thời khi bị va đập mạnh hoặc tự ý mở vỏ cũng có thể làm hở khe, khiến nước, hơi ẩm lọt vào bên trong.

5. Người có làn da nhạy cảm nên chọn vỏ đồng hồ chất liệu gì?

Nếu bạn có một làn da dễ bị dễ bị kích ứng, tôi khuyên bạn nên chọn vỏ đồng hồ làm từ Titanium, Ceramic hoặc thép không gỉ 316L.

Da nhạy cảm nên chọn vỏ đồng hồ gì

Chúng có độ ổn định cao, ít phản ứng với da, hạn chế nguy cơ gây ngứa hoặc mẩn đỏ khi đeo lâu. Bên cạnh đó, chúng còn chống ăn mòn tốt, có trọng lượng nhẹ, giúp người đeo cảm thấy thoải mái hơn trong sinh hoạt hằng ngày.

Chia sẻ này có hữu ích cho bạn?
Hữu ích
Không hữu ích

THẢO LUẬN

Chưa có thảo luận nào.

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *