Mỗi chiếc đồng hồ cơ đều có một mức thời gian trữ cót riêng, tùy thuộc vào chức năng và cơ chế hoạt động. Vậy thời gian trữ cót là gì? Đồng hồ cơ dự trữ năng lượng như thế nào? Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.
Thời gian trữ cót của đồng hồ cơ là gì?
Thời gian trữ cót của đồng hồ (dự trữ năng lượng hay reserve de marche) cho biết khoảng thời gian mà nó có thể hoạt động liên tục sau khi lên cót đầy đủ.
Hiểu đơn giản, đây là lượng năng lượng lưu trữ trong dây cót chính của đồng hồ. Khi nguồn năng lượng này cạn kiệt, nó sẽ dừng hoạt động và cần lên cót lại để tiếp tục chạy.

Dây cót đồng hồ cơ
Vì máy cơ hoạt động dựa trên một hệ thống bánh răng phức tạp, vận hành nhờ năng lượng từ dây cót nên thời gian trữ cót đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ chính xác cũng như sự ổn định của cỗ máy thời gian..
Chỉ báo dự trữ năng lượng ban đầu được dùng trên đồng hồ hàng hải để nhắc thủy thủ lên dây cót đúng lúc, đảm bảo độ chính xác khi xác định vị trí trên biển.
Năm 1933, Breguet tạo ra chiếc đồng hồ đeo tay đầu tiên có tính năng này, nhưng chỉ là nguyên mẫu. Đến những năm 1948, Jaeger-LeCoultre Futurematic ra đời với thiết kế không có núm vặn, thay vào đó cơ chế trượt ở mặt sau. Mẫu này luôn giữ ít nhất 6 giờ năng lượng để hoạt động ổn định.

LeCoultre Futurematic là chiếc đồng hồ đầu tiên không có núm vặn để lên dây cót
Sau đó, LeCoultre Powermatic cải tiến thêm với một đĩa màu ở vị trí 12 giờ, giúp người dùng dễ dàng theo dõi mức trữ cót còn lại.
Thông thường, hầu hết máy cơ tự động có thời gian trữ cót dao động từ 36 đến 41 giờ. Tuy nhiên, một số mẫu cao cấp có thể kéo dài lên 50, 80 giờ, thậm chí hơn, giúp người dùng không cần lo lắng khi không đeo trong thời gian dài.
Tìm hiểu cách đồng hồ trữ cót
Trước khi tìm hiểu về cách tích trữ năng lượng, cần hiểu rõ nguyên lý vận hành của bộ máy cơ. Một chiếc máy cơ hoạt động nhờ sự phối hợp giữa các bộ phận chính: dây cót, hệ thống bánh răng và bộ thoát.
- Dây cót – Nguồn lưu trữ năng lượng: Dây cót là một dải kim loại mỏng cuộn chặt trong hộp cót. Khi lên dây cót, năng lượng sẽ tích trữ dưới dạng thế năng, sau đó giải phóng dần để duy trì hoạt động của đồng hồ.
- Hệ thống bánh răng – Truyền động cơ học: Hệ thống bánh răng nhận năng lượng từ dây cót rồi truyền tới kim đồng hồ. Mỗi bánh răng trong bộ máy đảm nhận một vai trò nhất định, giúp hoạt động nhịp nhàng, chính xác.
- Bộ thoát – Điều tiết chuyển động: Bộ thoát có nhiệm vụ kiểm soát tốc độ giải phóng năng lượng từ dây cót, đảm bảo sự vận hành ổn định của bánh răng và kim chỉ giờ. Đây là bộ phận quyết định độ chính xác của máy cơ.
- Kim đồng hồ – Hiển thị thời gian: Kim giờ, kim phút, kim giây di chuyển theo sự điều khiển của hệ thống bánh răng, hiển thị thời gian một cách trực quan trên mặt số.

Nguyên lý vận hành của bộ máy cơ
Để máy cơ hoạt động ổn định, việc lên dây cót rất cần thiết. Với các mẫu Longines, núm vặn cần giữ nguyên ở vị trí 0 (tức vị trí đẩy vào) trước khi xoay để lên cót.
Có hai cách để cung cấp năng lượng cho cỗ máy thời gian:
- Thủ công: Xoay núm vặn để nén lò xo bên trong bộ máy.
- Tự động: Nếu là đồng hồ cơ tự động, bộ phận trọng lượng dao động sẽ tận dụng chuyển động của cổ tay người đeo để tự lên cót.
Bên trong cỗ máy có bộ phận gọi là thùng cót, nơi chứa lò xo chính. Khi lên dây cót, lò xo bị nén lại sau đó dần dần giãn ra, giải phóng năng lượng để vận hành hệ thống bánh răng.
Lưu ý khi lên dây cót: Nếu mẫu có núm vặn vào, cần tháo nhẹ núm trước khi xoay. Một số mẫu cho phép lên cót theo cả hai hướng.

Cách lên dây cót bằng tay
Đồng hồ “tự động” là một loại máy cơ có khả năng tự lên dây cót mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ người đeo. Thay vì phải vặn núm điều chỉnh bằng tay để nạp năng lượng, cơ chế này tận dụng chuyển động tự nhiên của cổ tay để duy trì hoạt động.
Bên trong đồng hồ, một trọng lượng dao động (rotor) được gắn vào bộ máy. Khi cổ tay người đeo di chuyển, rotor này xoay quanh trục, kích hoạt một hệ thống bánh răng và cơ chế bánh cóc (ratchet), từ đó siết chặt lò xo cót.
Nhờ vậy, mỗi cử động nhỏ của người đeo đều góp phần duy trì năng lượng, giúp hoạt động liên tục mà không cần lên dây cót thủ công. Sản phẩm này có thiết kế để không bao giờ bị lên cót quá mức, vì vậy bạn không cần lo lắng về việc xoay núm điều chỉnh quá nhiều lần.
Để bảo vệ dây cót chính khỏi tình trạng căng quá mức, máy tự động cũng trang bị một cơ chế an toàn đặc biệt. Cụ thể, đầu dây cót chính có một bộ phận bằng thép không gỉ cực kỳ bền (gọi là bộ ly hợp trượt), giúp dây cót tự trượt trong thùng cót khi đã đầy, ngăn chặn việc tạo thêm áp lực không cần thiết lên dây cót.
Tuy nhiên, nếu người đeo ít vận động, chẳng hạn như ngồi làm việc suốt ngày, thời gian trữ cót của đồng hồ có thể không tích đủ năng lượng. Trong trường hợp đó, vẫn cần lên dây cót thủ công để đảm bảo luôn chạy ổn định.
Ngoài ra, máy cơ cũng có cơ chế tự ngắt kết nối bánh răng khi dây cót đã căng hết, giúp bảo vệ bộ máy khỏi hư hại.
Lợi ích của đồng hồ có mức trữ cót cao
1. Giảm sự bất tiện, tăng độ bền
Thời gian trữ cót của đồng hồ dài mang lại nhiều tiện ích cho người dùng. Trước hết, nó giảm bớt sự bất tiện khi lên dây cót, chạy chính xác trong thời gian dài mà không cần can thiệp. Ngoài ra, giảm tần suất lên dây cót cũng giúp bảo vệ bộ máy, hạn chế hao mòn bánh răng và lò xo, tăng độ bền, giảm nhu cầu bảo dưỡng.
2. Phù hợp với nhu cầu đa dạng
Hai nhóm người hưởng lợi nhiều nhất từ mức trữ cót cao là:
- Người bận rộn, ít có thời gian lên dây cót: Với trữ cót 80 giờ, mẫu lên dây cót thủ công chỉ cần nạp năng lượng sau hơn ba ngày, thay vì phải lên dây hàng ngày. Điều này giúp người dùng không lo quên khi có lịch trình dày đặc.
- Người chỉ đeo vào ngày làm việc: Ai thường xuyên cất đồng hồ vào cuối tuần sẽ không gặp tình trạng ngừng chạy. Vì thế, các thương hiệu cao cấp giới thiệu những mẫu có mức trữ cót cao như “Weekend-Proof” (bền bỉ suốt cuối tuần) luôn sẵn sàng khi cần.
Tuy nhiên, trữ cót không phải là con số cố định – nó thay đổi tùy theo bộ máy, tính năng phức tạp và tần suất sử dụng. Thời gian trữ cót của đồng hồ lâu hơn không hẳn tốt hơn, nhưng cho thấy trình độ cơ khí tinh xảo của thợ chế tác. Đây cũng là yếu tố giúp phân biệt cỗ máy xa xỉ với mẫu phổ thông hơn.
5 mức trữ cót ở đồng hồ cơ
1. Từ 36 đến 41 giờ
Với thời gian trữ cót của đồng hồ dao động từ 36 đến 41 giờ (tương đương hơn 1,5 ngày hoạt động), đây là mức phổ biến trên nhiều mẫu máy cơ tầm trung. Người đeo không cần phải lên cót mỗi ngày, nhưng nếu để sản phẩm không hoạt động trong 1-2 ngày nên điều chỉnh lại thời gian trước khi sử dụng.
Mức trữ cót này phù hợp với người sử dụng hàng ngày, đặc biệt ai có thói quen đeo liên tục. Một số bộ máy tiêu biểu trong phân khúc này bao gồm ETA 2824-2, Miyota 8215, Seiko 7S26 – những cỗ máy bền bỉ, ổn định được nhiều thương hiệu tin dùng. Giá dao động từ 5 – 30 triệu đồng tùy thuộc vào từng thương hiệu và chất lượng hoàn thành.
Vì là mức phổ biến nên hầu hết các thương hiệu đều có sản phẩm này như Tissot PRX (ETA 2824-2), Hamilton Khaki Field Mechanical (máy H-50), Seiko 5 SNK809 (máy 7S26),…
Mẫu gợi ý: Sản phẩm Saga Signature 13703-SVBDBK-3
- Chống nước: 5 ATM
- Chức năng: Hacking Second, Hand Winding
- Mức trữ cót: 41 giờ
- Tần số dao động: 21,600 bph
- Máy Seiko NH70A, 24 chân kính

Mức trữ cót phổ biến 41 giờ trên đồng hồ cơ – Ảnh sản phẩm Saga Signature 13703-SVBDBK-3
Nếu bạn cần một chiếc máy cơ hoạt động ổn định cho nhu cầu sử dụng hàng ngày mà không muốn quá lo lắng về thời gian trữ cót, đây là mức lựa chọn lý tưởng.
2. Từ 50 giờ
Mức trữ cót 50 giờ được xem như một bước tiến đáng kể so với tiêu chuẩn 36-41 giờ, giúp kéo dài thời gian sử dụng, giảm tần suất lên cót. Đây là lựa chọn lý tưởng cho người có lịch trình bận rộn hoặc không đeo liên tục nhưng vẫn muốn duy trì hoạt động ổn định.
Sản phẩm có mức trữ cót 50 giờ có thời gian hoạt động dài hơn, tiếp tục chạy ngay cả khi không đeo trong khoảng hai ngày. Đặc biệt, thời gian lâu hơn vẫn đảm bảo thiết kế vẫn gọn gàng, tối ưu không làm tăng đáng kể độ dày sản phẩm.
Thời gian trữ cót của đồng hồ lâu khiến bánh răng hoạt động nhiều hơn có thể dẫn đến cỗ mày bị mài mòn, giảm độ chính xác. Tuy nhiên, bộ máy như Orient Cal.F6R42, Rolex 3130, ETA C07.111 đều đã tối ưu để kéo dài thời gian trữ cót mà vẫn giữ hiệu suất ổn định.
Lưu ý nhỏ: Một số bộ máy có thể giảm nhẹ mô-men xoắn để kéo dài mức trữ cót, điều này có thể ảnh hưởng đôi chút đến độ chính xác. Tuy nhiên, đối với thương hiệu lớn như Rolex hay Omega, điều này đã được cân bằng bằng các công nghệ tiên tiến để đảm bảo sai số không đáng kể. Giá dao động của sản phẩm từ 15 – 50 triệu đồng tùy vào từng thương hiệu.
Một số mẫu đồng hồ tiêu biểu: Orient Star (máy Cal.F6R42), Rolex Air-King (máy 3130), Certina DS Action Diver (máy ETA C07.111),…

Nếu bạn muốn một chiếc đồng hồ cơ có thời gian trữ cót dài hơn mà không cần quá lo lắng về việc lên cót hàng ngày, mức 50 giờ là một lựa chọn cân bằng giữa sự tiện lợi và hiệu suất.
3. Mức 72 giờ (3 ngày)
Trong những năm gần đây, thương hiệu danh tiếng như Rolex, Omega, Seiko đã không ngừng cải tiến công nghệ để nâng thời gian trữ cót của đồng hồ lên 72 giờ (3 ngày). Đây như là chuẩn mực mới của sản phẩm cao cấp, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng: bạn có thể tháo chúng vào tối thứ Sáu và đeo lại vào sáng thứ Hai mà không cần lên cót hay chỉnh lại giờ.
Các bộ máy tiên tiến như Caliber 6R55 của Seiko, Caliber L888 của Longines,.. đạt mức trữ cót ấn tượng này nhờ ứng dụng hợp kim Silicium, giúp giảm ma sát, tăng hiệu suất hoạt động. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa hộp cót cùng với vật liệu chống từ cũng góp phần kéo dài tuổi thọ bộ máy, nâng cao độ chính xác, độ bền của đồng hồ.
Một số mẫu tiêu biểu với mức trữ cót 72 giờ có thể kể đến: Seiko Presage (Caliber 6R55), Longines Presence (máy L888),.. Sự phát triển này không chỉ khẳng định đẳng cấp của thương hiệu mà còn mang đến trải nghiệm đeo tiện lợi hơn cho người dùng hiện đại.

4. Mức 80 giờ
Thời gian trữ cót của đồng hồ ở mức 80 giờ đang trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn sự tiện lợi mà không cần bỏ ra số tiền quá lớn. Các bộ máy hiện đại như ETA Powermatic 80, Mido Caliber 80, Hamilton H-10 đã đưa công nghệ tiên tiến vào phân khúc tầm trung, kéo dài thời gian hoạt động mà không làm tăng đáng kể giá thành.
Để đạt mức trữ cót này, thương hiệu đã giảm tần số dao động từ 4Hz (28,800 vph) xuống 3Hz (21,600 vph) nhằm tối ưu hóa năng lượng. Một số mẫu còn trang bị dây tóc Nivachron, giúp tăng cường độ bền, khả năng chống từ, mang lại độ chính xác cao hơn trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Một số mẫu tiêu biểu sở hữu bộ máy 80 giờ trữ cót gồm có: Tissot PRX Powermatic 80, Mido Ocean Star 200, Hamilton Khaki Field Auto. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho người tìm kiếm sự tiện lợi mà vẫn giữ được phong cách cổ điển, độ bền bỉ theo thời gian.

5. Mức hiếm gặp
Những bộ máy có thời gian trữ cót trên 100 giờ thường thuộc phân khúc xa xỉ, nơi thương hiệu danh tiếng tập trung vào cơ khí học tinh vi. Một số mẫu thậm chí có thể duy trì hoạt động trong 8 – 10 ngày (192 – 240 giờ) hoặc thậm chí cả tháng, mang đến trải nghiệm độc đáo cho người đeo.
Để đạt mức trữ cót ấn tượng này, các thương hiệu thường sử dụng nhiều hộp cót song song, áp dụng cơ chế twin-barrel (hai hộp cót) hoặc multi-barrel (ba hộp cót trở lên) nhằm tối ưu năng lượng mà vẫn duy trì độ chính xác cao.
Một số mẫu tiêu biểu trong phân khúc này gồm có:
- Panerai P.2002 – 192 giờ (8 ngày)
- A. Lange & Söhne Lange 31 – 744 giờ (31 ngày)
- Hublot MP-05 LaFerrari – 1.200 giờ (50 ngày)
Giá thành của những kiệt tác này thường từ 200 triệu đồng đến hàng tỷ đồng, phù hợp với nhà sưu tầm, người đam mê cơ khí đồng hồ.
Chiếc đồng hồ cơ có thời gian trữ cót dài nhất thế giới là Traditionnelle Twin Beat Perpetual Calendar của Vacheron Constantin, với mức dự trữ năng lượng tối đa 65 ngày. Khi ra mắt vào năm 2019, nó đã tạo nên tiếng vang lớn nhờ cơ chế đột phá trong ngành chế tác đồng hồ.

Chiếc đồng hồ giữ kỷ lục trữ cót lâu nhất thế giới lên đến 65 ngày
Không giống như bộ máy sử dụng nhiều hộp cót, Vacheron Constantin đã phát triển một hệ thống chuyển đổi tần số độc đáo, giúp tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng:
- Khi đeo trên tay, cỗ máy hoạt động ở tần số 5Hz, mang lại độ chính xác cao với mức trữ cót 4 ngày.
- Khi không đeo, người dùng có thể chuyển sang chế độ chờ 1,2Hz, giúp duy trì thời gian lên đến 65 ngày.
Hệ thống này sử dụng hai bánh cân bằng độc lập, có thể chuyển đổi linh hoạt chỉ với một nút bấm ở vị trí 8 giờ, mang lại danh hiệu “Twin Beat” cho cỗ máy này.
Thông tin thêm: Thang đo dự trữ (Power Reserve) có ở một số đồng hồ cao cấp
Thang đo dự trữ năng lượng (Power Reserve) là một tính năng phức tạp được tích hợp trên một số mẫu cao cấp, giúp người đeo theo dõi lượng năng lượng còn lại trong dây cót chính.
Với tính năng này, người dùng có thể dễ dàng kiểm soát và đảm bảo cỗ máy hoạt động ổn định, tránh tình trạng ngừng hoạt động đột ngột vì hết năng lượng. Điều này không chỉ giúp duy trì sự chính xác mà còn nâng cao tuổi thọ và độ bền của sản phẩm. Tùy thuộc vào thiết kế, thời gian trữ cót của đồng hồ có thể hiển thị dưới nhiều dạng khác nhau trên mặt số.
Bên cạnh chức năng hữu ích, thang đo dự trữ năng lượng (Power Reserve) còn góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế cho mặt số, tôn lên sự đẳng cấp và chuyên nghiệp của chiếc đồng hồ. Chính vì vậy, tính năng này không chỉ là một cải tiến kỹ thuật mà còn là dấu ấn của nghệ thuật chế tác, được các thương hiệu danh tiếng như Doxa, Seiko, Orient… ứng dụng trên nhiều sản phẩm cao cấp của hãng.

Thang đo dự trữ năng lượng (Power Reserve) trên mặt số đồng hồ, giúp người đeo theo dõi mức năng lượng còn lại và tăng tính thẩm mỹ cho thiết kế.
Mỗi thiết kế Power Reserve mang một phong cách riêng, có thể được đặt ở nhiều vị trí khác nhau trên mặt số, tạo nên nét đặc trưng cho từng thương hiệu. Đối với người đam mê cỗ máy thời gian, đây không chỉ là công cụ giúp kiểm soát năng lượng hiệu quả mà còn là biểu tượng của sự am hiểu và trân trọng giá trị của bộ máy cơ, khiến những mẫu trở thành niềm tự hào của các tín đồ sưu tầm.
Tìm hiểu thêm về: Thuật ngữ bộ máy
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Giải mã cọc số đồng hồ & Phân loại các thiết kế
Các loại dây đồng hồ kim loại thịnh hành nhất
Đồng hồ Vintage là gì? Lý giải sức hút vượt thời gian
Các loại dây đồng hồ phổ biến – Đặc điểm chi tiết & cách chọn
Case Back là gì? Các loại nắp lưng đồng hồ
Đá Swarovski – “Vũ khí quyến rũ” của đồng hồ thời trang
Đồng hồ Dress Watch là gì? Cách nhận diện & lựa chọn
Nhận biết 20 loại kim đồng hồ kinh điển ứng dụng chế tác
THẢO LUẬN